•   Giờ làm việc: Từ T2- T7: 6.00 am - 6.00 pm, Chủ Nhật nghỉ.

  •                        TỔNG CÔNG TY IDICO - CTCP
  •  CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LẮP MÁY IDICO
  •                      "Đồng hành & Phát triển cùng dự án của doanh nghiệp"
  • Tell: 02513. 569. 439 -  Fax: 02513. 569. 437

  •                     Hotline:   0909. 298.629

  •                                  Email: lamaidico@vnn.vn
  •                                  Website: lamaidico.com.vn

                                          
 

CHÀO MỪNG BẠN ĐẾN VỚI WEBSITE CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LẮP MÁY IDICO ( LAMA IDICO )

Danh sách thiêt bị máy móc

STT - No.

Tên máy và thiết bị - Machines and Equipments

Đặc tính kỹ thuật - Specification

Xuất xứ - Origin

Số lượng - Quantity

I

Thiết bị nâng - Lifting Equipment

 

 

 

1

Pa lăng điện - Electric chain block

5 ->10 tons

Korea

10

2

Pa lăng xích - Chain block

1 -> 10 tons

Japan

20

3

Tời điện - Electric winch

3tons,5tons, 10 tons

Russia

5

4

Cầu trục 5-12 - Overhead Crane

5Tx12m

Taiwan

2

5

Cầu trục 10-24 - Overhead Crane

10Tx36m

Taiwan

2

6

Cẩu bánh lốp thuỷ lực 50 - Mobile crane

50T

China

1

7

Cẩu bánh lốp thuỷ lực 80 - Mobile crane

80T

Japan

1

8

Cẩu xích 70 - 70ton Crawler crane

70Tx55m

Japan

1

9

Cẩu xích 150 - 150ton Crawler crane

150Tx62m

Japan

1

10

Cổng trục 10 - 8 - Gantry Crane

10Tx8m

Vietnam

1

11

Cổng trục 10 - 15 - Gantry Crane

10Tx15m

Vietnam

1

12

Cổng trục 7.5 - 50 -Gantry Crane

7.5Tx50m

Vietnam

1

13

Cổng trục 30 - 42 - Gantry Crane

30Tx42m

Vietnam

1

14

Xe nâng 6 tấn - 6 ton forklift

6 T

Japan

1

15

Xe nâng 10 tấn - 10 ton forklift

10 T

Japan

1

16

Xe cẩu tự hành - Boom truck

9T

Korea

1

II

Xe vận chuyển

 

 

 

1

Xe tải 6m - Truck 6m

10T

Joint venture

1

2

Xe tải 12m - Truck 12m

10T

Joint venture

1

3

Xe sơ mi rơ moóc - Trailor

40T

Joint venture

1

4

Xe du lịch - Car

7 chair

Joint venture

2

III

Công cụ, dụng cụ

 

 

 

1

Máy khoan từ D40 - Drilling magnetius machine

D 40mm

Japan

30

2

Máy khoan đứng - V. Dailling machine

D 40mm

China

4

3

Máy cắt con rùa - Cuting crab

Thick. 120mm

Japan

15

4

Máy đột lỗ D40 - Boreahole press machine

Đường kính lỗ 40mm

China

2

5

Máy đột lỗ thuỷ lực - Boreahole press machine

D 20mmx12mm

China

2

6

Máy tiện ngang D500 - Horisontal lathe

D 500mm

China

1

7

Máy tiện ngang D800 - Horisontal lathe

D 800mm

China

1

8

Máy tiện đứng D5000 - V. lathe

D 5000mm

China

1

9

Máy khoan cần R2000 - Drilling press machine

R=2000mm, d=60mm

China

1

10

Máy phay - Milling -machine

2mx8m

China

1

11

Máy bào - Planer

CD=500mm

China

1

12

Máy ép thuỷ lực 200T - Hydraulic machine 200ton

Itinerary  ≥500mm

Japan

1

13

Máy lốc tôn 3 trục - Bending machine

t=20mm, Dmin=2000mm

China

1

14

Máy lốc tôn 3 trục - Bemding machine

t=65mm, Dmin=2000mm

China

1

15

Máy cắt CNC - CNC cuting

3.2mx14m

Taiwan

1

16

Máy dập - Pressor machine

t=16mm, dài 2000mm

Japan

1

IV

Máy phun sơn - Painting machines

 

 

 

1

Máy nén khí - Compressor

8Par, 75kW

Japan

2

2

Máy phun sơn - Paint spraying machine

 

Japan

2

V

Thiết bị hàn - Welding  machines

 

 

 

1

Máy hàn 6 mỏ - 6 electrode holder

380V - 45kW - 1000A

Vietnam

5

2

Máy hàn tự phát - Welding machine

8kW - 300A

Japan

3

3

     Máy hàn tăng  phô

220V - 300A

Vietnam

10

4

Máy hàn dầm bán tự động - semiautomatic welding machine

220V - 300A

Japan

4

5

Máy hàn MIG500 - MIG 500 welding machine

380V - 500A

Japan

8

6

Máy hàn TIG500 - TIG500 welding machine

380V - 500A

Japan

8

7

Máy hàn hồ quang chìm SAW - are welding machine

380V - 1000A

Japan

4

8

Giá hàn tự động - Support welding machine

30 Tấn

China

3

9

Dây chuyền hàn và nắn dầm H

H200->H1500, dài 15m

Taiwan

1

VI

Thiết bị đo lường - Measure equipment

 

 

 

1

Máy kinh vĩ - theodolite

 

Japan

2

2

Máy thuỷ bình - Level machine

 

Japan

2

3

Thước cặp - Caliper

Độ đo chính xác 0.02mm

Japan

10

4

Panme đo ngoài - Externall micrometer

Độ đo chính xác 0.02mm

Japan

10

5

Panme đo trong - Iinside micrometer

Độ chính xác 0.01mm, dài 3m

Japan

10

6

Ni vô khung - Frame level

Độ đo chính xác 0.02mm

Japan

20

7

Đồng hồ so - Clock  dial micrometer

Độ đo chính xác 0.01mm

Japan

15

8

Thước đo chiều cao mối hàn - Measure welding joint

Độ đo chính xác 0.1mm

Japan

10

9

Thước nhét - Thicknes gauge

Từ 0.5mm->3mm

Japan

30

10

Máy đo chiều dày sơn - Mesure thick of painting coat

 

Japan

6

11

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm - Heat meter

 

Japan

6

Danh sách thiêt bị máy móc

Thông tin công ty

  • CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LẮP MÁY IDICO
  • Địa chỉ: Km 23, Quốc Lộ 51, Ấp 1, Xã Long An, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai
  • Hotline: 0251 3569 439  --  Fax: 02513 569 437
  • MST:     3600975839
  • Email: lamaidico@vnn.vn
  • Website: www.lamaidico.com.vn

Chứng Chỉ

Chứng Chỉ

© Bản quyền thuộc về Công ty cp đầu tư xây dựng lắp máy idico 

Thiết kế và phát triển bởi Webso.vn